phổ dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phổ dụng (Tính từ)
Được sử dụng rộng rãi và phổ biến.
- 1."Phần mềm phổ dụng."
- 2."Tính chất phổ dụng của chương trình."
- 3."Đây là một công cụ phổ dụng trong việc học tập."
- 4."Cách làm này đã trở thành một phương pháp phổ dụng trong giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "phổ dụng"
Lưu ý về tính từ
"phổ dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phổ dụng"
phổ dụng là tính từ trong tiếng Việt. Được sử dụng rộng rãi và phổ biến. Ví dụ: "Phần mềm phổ dụng."
Từ liên quan
phổ
Dải sóng thu được khi phân tích một chùm sóng phức tạp thành các chùm sóng đơn sắc.
phổ biến
Thường gặp và được biết đến ở nhiều nơi, nhiều người.
phổ cập
Làm cho sự việc trở nên rộng rãi, tiếp cận được với đông đảo quần chúng.
phổ hệ
Các thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ.
phổ kế
Dụng cụ dùng để đo quang phổ, giúp phân tích các thành phần của ánh sáng.
phổ niệm
Hiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.