phó lãnh sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phó lãnh sự (Danh từ)

Một chức vụ trong ngành ngoại giao, thường phụ trách các hoạt động và công việc của lãnh sự quán tại một khu vực cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Phó lãnh sự đã tham gia vào các buổi hội thảo kinh tế để thúc đẩy quan hệ thương mại."
  • 2."Nhà nước đã bổ nhiệm một phó lãnh sự mới tại thành phố này."
  • 3."Phó lãnh sự thường xuyên gặp gỡ cộng đồng người Việt ở nước ngoài để lắng nghe ý kiến."

Lưu ý khi sử dụng "phó lãnh sự"

Lưu ý về danh từ

"phó lãnh sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phó lãnh sự"

phó lãnh sự là danh từ trong tiếng Việt. Một chức vụ trong ngành ngoại giao, thường phụ trách các hoạt động và công việc của lãnh sự quán tại một khu vực cụ thể. Ví dụ: "Phó lãnh sự đã tham gia vào các buổi hội thảo kinh tế để thúc đẩy quan hệ thương mại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này