phiên thiết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phiên thiết (Danh từ)

Hình thức ghi chú âm để đọc chữ Hán, bao gồm hai phần: phần ghi cách đọc âm đầu và phần ghi cách đọc phần vần (ví dụ, chữ 'đông' được phiên thiết thành: 'đô' (lấy phụ âm đầu 'đ') + 'tông' (lấy phần vần 'ông') = 'đông').

Ví dụ (2)
  • 1."Chữ 'nước' được phiên thiết là 'nươc' (phụ âm đầu 'n') + 'ước' (phần vần 'ước')."
  • 2."Trong phiên thiết, việc phân tách giữa âm đầu và vần rất quan trọng để phát âm chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "phiên thiết"

Lưu ý về danh từ

"phiên thiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phiên thiết"

phiên thiết là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức ghi chú âm để đọc chữ Hán, bao gồm hai phần: phần ghi cách đọc âm đầu và phần ghi cách đọc phần vần (ví dụ, chữ 'đông' được phiên thiết thành: 'đô' (lấy phụ âm đầu 'đ') + 'tông' (lấy phần vần 'ông') = 'đông'). Ví dụ: "Chữ 'nước' được phiên thiết là 'nươc' (phụ âm đầu 'n') + 'ước' (phần vần 'ước')."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này