phiến lá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phiến lá (Danh từ)

Phần chính của lá cây, thường có hình dạng dẹt, rộng và màu xanh lục.

Ví dụ (2)
  • 1."Phiến lá của cây thường xanh rất tươi tốt vào mùa hè."
  • 2."Những phiến lá vàng rơi nhắc nhở chúng ta về mùa thu."

Lưu ý khi sử dụng "phiến lá"

Lưu ý về danh từ

"phiến lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phiến lá"

phiến lá là danh từ trong tiếng Việt. Phần chính của lá cây, thường có hình dạng dẹt, rộng và màu xanh lục. Ví dụ: "Phiến lá của cây thường xanh rất tươi tốt vào mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này