phiền toái
Định nghĩa
Nghĩa 1: phiền toái (Tính từ)
Từ mô tả sự rắc rối, gây cảm giác khó chịu do phải đối mặt với những điều không cần thiết.
- 1."Những nghi lễ phiền toái."
- 2."Cô ấy cảm thấy phiền toái khi phải giải thích nhiều lần."
- 3."Các quy định phiền toái khiến mọi người không hài lòng."
Lưu ý khi sử dụng "phiền toái"
Lưu ý về tính từ
"phiền toái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phiền toái"
phiền toái là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả sự rắc rối, gây cảm giác khó chịu do phải đối mặt với những điều không cần thiết. Ví dụ: "Những nghi lễ phiền toái."
Từ liên quan
phiền nhiễu
Hành động quấy rầy, gây khó chịu hoặc làm phiền người khác một cách liên tục.
phiền não
Tình trạng lo âu, bận tâm và không thoải mái về mặt tinh thần.
phiền phức
Phức tạp và rắc rối, gây ra khó khăn trong việc giải quyết hoặc thực hiện.
pho
Từ chỉ một đơn vị sách lớn hoặc bức tượng có giá trị.
pho mát
Món ăn được chế biến từ sữa, thường ở dạng khối rắn hoặc dẻo.
pho-ton
Một lượng ánh sáng hoặc năng lượng được phát ra bởi một nguồn sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.