phi thuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phi thuyền (Danh từ)

Tàu vũ trụ (thuật ngữ ít dùng).

Ví dụ (3)
  • 1."Phi thuyền con thoi."
  • 2."Các nhà khoa học đang nghiên cứu mẫu phi thuyền mới."
  • 3."Phi thuyền có khả năng đưa con người ra ngoài không gian."

Lưu ý khi sử dụng "phi thuyền"

Lưu ý về danh từ

"phi thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phi thuyền"

phi thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Tàu vũ trụ (thuật ngữ ít dùng). Ví dụ: "Phi thuyền con thoi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này