phía

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phía (Danh từ)

Những người có cùng quan điểm hoặc lợi ích, thường được phân loại dựa trên một số đặc điểm chung, đối lập với những nhóm khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Phía nhà trai tổ chức lễ cưới rất trang trọng."
  • 2."Ông ta đứng về phía bảo thủ trong cuộc tranh luận."
  • 3."Chúng ta cần xác định rõ phía mà mình ủng hộ."

Lưu ý khi sử dụng "phía"

Lưu ý về danh từ

"phía" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phía"

phía là danh từ trong tiếng Việt. Những người có cùng quan điểm hoặc lợi ích, thường được phân loại dựa trên một số đặc điểm chung, đối lập với những nhóm khác. Ví dụ: "Phía nhà trai tổ chức lễ cưới rất trang trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này