pho mát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pho mát (Danh từ)

Món ăn được chế biến từ sữa, thường ở dạng khối rắn hoặc dẻo.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi thích ăn bánh mì kẹp pho mát."
  • 2."Có nhiều loại pho mát như mozzarella, cheddar và brie."

Lưu ý khi sử dụng "pho mát"

Lưu ý về danh từ

"pho mát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pho mát"

pho mát là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến từ sữa, thường ở dạng khối rắn hoặc dẻo. Ví dụ: "Tôi thích ăn bánh mì kẹp pho mát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này