pho
Định nghĩa
Nghĩa 1: pho (Danh từ)
Từ chỉ một đơn vị sách lớn hoặc bức tượng có giá trị.
- 1."Pho tiểu thuyết"
- 2."Ngồi im như pho tượng."
- 3."Đó là một pho sách quý hiếm trong thư viện."
- 4."Bức tượng đá này là một pho nghệ thuật độc đáo."
Lưu ý khi sử dụng "pho"
Lưu ý về danh từ
"pho" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "pho"
pho là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ một đơn vị sách lớn hoặc bức tượng có giá trị. Ví dụ: "Pho tiểu thuyết"
Từ liên quan
phiền não
Tình trạng lo âu, bận tâm và không thoải mái về mặt tinh thần.
phiền phức
Phức tạp và rắc rối, gây ra khó khăn trong việc giải quyết hoặc thực hiện.
phiền toái
Từ mô tả sự rắc rối, gây cảm giác khó chịu do phải đối mặt với những điều không cần thiết.
pho mát
Món ăn được chế biến từ sữa, thường ở dạng khối rắn hoặc dẻo.
pho-ton
Một lượng ánh sáng hoặc năng lượng được phát ra bởi một nguồn sáng.
phoi
Vật liệu thải ra trong quá trình tạo hình bằng cách gọt, bào hoặc tiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.