phiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: phiến (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị của những vật có bề mặt rộng, bằng phẳng và vuông vắn.
- 1."Một phiến đá lớn."
- 2."Phiến gỗ lim."
- 3."Mỗi phiến kính đều được cắt vừa vặn."
Lưu ý khi sử dụng "phiến"
Lưu ý về danh từ
"phiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phiến"
phiến là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ từng đơn vị của những vật có bề mặt rộng, bằng phẳng và vuông vắn. Ví dụ: "Một phiến đá lớn."
Từ liên quan
phiếm luận
Hành động bàn luận một cách chung chung, không đi vào chi tiết thực tiễn.
phiếm thần luận
Thuyết triết học cho rằng thần và giới tự nhiên là một thể thống nhất.
phiếm đàm
Từ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phiếm luận, chỉ việc trò chuyện không đi vào trọng tâm.
phiến diện
Từ chỉ sự thiên lệch về một khía cạnh, không nhìn nhận đầy đủ mọi mặt của một vấn đề.
phiến loạn
Hành động nổi dậy, tiến hành bạo động vũ trang gây rối trật tự xã hội.
phiến lá
Phần chính của lá cây, thường có hình dạng dẹt, rộng và màu xanh lục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.