phiền não
Định nghĩa
Nghĩa 1: phiền não (Danh từ)
Tình trạng lo âu, bận tâm và không thoải mái về mặt tinh thần.
- 1."Hôm nay tôi cảm thấy phiền não quá, không biết làm thế nào để giải tỏa."
- 2."Công việc rất áp lực khiến tôi luôn trong trạng thái phiền não."
- 3."Nghe tin buồn này thật khiến tôi phiền não suốt cả ngày."
Nghĩa 2: phiền não (Động từ)
Hành động khiến cho ai đó cảm thấy lo lắng, không yên tâm.
- 1."Tôi không muốn phiền não bạn bằng những vấn đề của mình."
- 2."Đừng phiền não quá nhiều về tương lai, hãy sống từng ngày."
- 3."Những suy nghĩ tiêu cực chỉ làm bạn phiền não thêm mà thôi."
Lưu ý khi sử dụng "phiền não"
Lưu ý về động từ
"phiền não" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phiền não" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phiền não" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phiền não"
phiền não là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng lo âu, bận tâm và không thoải mái về mặt tinh thần. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy phiền não quá, không biết làm thế nào để giải tỏa."
Từ liên quan
phiền lòng
Cảm thấy lo lắng, bận tâm về một điều gì đó.
phiền muộn
(Văn chương) cảm giác buồn bã và đau khổ, thường đi kèm với những suy nghĩ nặng nề.
phiền nhiễu
Hành động quấy rầy, gây khó chịu hoặc làm phiền người khác một cách liên tục.
phiền phức
Phức tạp và rắc rối, gây ra khó khăn trong việc giải quyết hoặc thực hiện.
phiền toái
Từ mô tả sự rắc rối, gây cảm giác khó chịu do phải đối mặt với những điều không cần thiết.
pho
Từ chỉ một đơn vị sách lớn hoặc bức tượng có giá trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.