phôi bào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phôi bào (Danh từ)

Phôi bào là tế bào đầu tiên được hình thành trong quá trình phát triển của một sinh vật, thường liên quan đến các giai đoạn ban đầu của sự hình thành và phát triển.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi trứng được thụ tinh, phôi bào bắt đầu hình thành và phát triển thành phôi."
  • 2."Trong nghiên cứu sinh học, các nhà khoa học thường theo dõi sự phát triển của phôi bào để hiểu rõ hơn về di truyền."
  • 3."Các giáo sư trong trường đại học thường giải thích rằng phôi bào là thời điểm quan trọng trong sự phát triển của một sinh vật."

Lưu ý khi sử dụng "phôi bào"

Lưu ý về danh từ

"phôi bào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phôi bào"

phôi bào là danh từ trong tiếng Việt. Phôi bào là tế bào đầu tiên được hình thành trong quá trình phát triển của một sinh vật, thường liên quan đến các giai đoạn ban đầu của sự hình thành và phát triển. Ví dụ: "Khi trứng được thụ tinh, phôi bào bắt đầu hình thành và phát triển thành phôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này