phiên hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phiên hiệu (Danh từ)

Tên gọi ký hiệu bằng con số của các đơn vị trong lực lượng vũ trang.

Ví dụ (3)
  • 1."Sư đoàn mang phiên hiệu 304."
  • 2."Các phiên hiệu của những đơn vị bộ đội đều được quy định rõ trong tài liệu quân sự."
  • 3."Phiên hiệu của lực lượng đặc nhiệm thường được giữ bí mật."

Lưu ý khi sử dụng "phiên hiệu"

Lưu ý về danh từ

"phiên hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phiên hiệu"

phiên hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi ký hiệu bằng con số của các đơn vị trong lực lượng vũ trang. Ví dụ: "Sư đoàn mang phiên hiệu 304."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này