phổ kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: phổ kế (Danh từ)
Dụng cụ dùng để đo quang phổ, giúp phân tích các thành phần của ánh sáng.
- 1."Phổ kế được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vật lý."
- 2."Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi thường dùng phổ kế để xác định thành phần của chất lỏng."
Lưu ý khi sử dụng "phổ kế"
Lưu ý về danh từ
"phổ kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phổ kế"
phổ kế là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để đo quang phổ, giúp phân tích các thành phần của ánh sáng. Ví dụ: "Phổ kế được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vật lý."
Từ liên quan
phổ cập
Làm cho sự việc trở nên rộng rãi, tiếp cận được với đông đảo quần chúng.
phổ dụng
Được sử dụng rộng rãi và phổ biến.
phổ hệ
Các thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ.
phổ niệm
Hiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới.
phổ quát
Mang tính chất phổ biến, xảy ra rộng rãi và bao trùm tất cả.
phổ thông
Có tính chất thông thường, phù hợp với số đông, không có gì đặc biệt và không thuộc về các vấn đề chuyên sâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.