phó giáo sư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phó giáo sư (Danh từ)

Học hàm được cấp cho những người nghiên cứu khoa học có trình độ cao, có vai trò quan trọng trong giảng dạy và phát triển khoa học, dưới cấp giáo sư.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiều phó giáo sư đã có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu."
  • 2."Anh ấy vừa được phong hàm phó giáo sư sau nhiều năm giảng dạy."

Lưu ý khi sử dụng "phó giáo sư"

Lưu ý về danh từ

"phó giáo sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phó giáo sư"

phó giáo sư là danh từ trong tiếng Việt. Học hàm được cấp cho những người nghiên cứu khoa học có trình độ cao, có vai trò quan trọng trong giảng dạy và phát triển khoa học, dưới cấp giáo sư. Ví dụ: "Nhiều phó giáo sư đã có đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này