phi tiêu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phi tiêu (Danh từ)

Vật dài, có đầu nhọn giống như mũi tên, được sử dụng để ném hoặc phóng (một loại vũ khí cổ xưa).

Ví dụ (3)
  • 1."Phóng phi tiêu"
  • 2."Anh ấy đã thực hành kỹ năng phóng phi tiêu suốt cả buổi chiều."
  • 3."Trong các trò chơi, người ta thường sử dụng phi tiêu để thi thố tài năng."

Lưu ý khi sử dụng "phi tiêu"

Lưu ý về danh từ

"phi tiêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phi tiêu"

phi tiêu là danh từ trong tiếng Việt. Vật dài, có đầu nhọn giống như mũi tên, được sử dụng để ném hoặc phóng (một loại vũ khí cổ xưa). Ví dụ: "Phóng phi tiêu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này