phới
Định nghĩa
Nghĩa 1: phới (Động từ)
(Thông tục) rời đi một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.
- 1."Gã Sở Khanh đã phới mất."
- 2."Tôi vừa nhìn thấy anh ấy, nhưng anh ấy đã phới đi trước khi tôi kịp nói chuyện."
- 3."Khi nghe tiếng còi xe, họ phới đi ngay lập tức."
Lưu ý khi sử dụng "phới"
Lưu ý về động từ
"phới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phới"
phới là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) rời đi một cách nhanh chóng hoặc đột ngột. Ví dụ: "Gã Sở Khanh đã phới mất."
Từ liên quan
phổng mũi
(Khẩu ngữ) Tỏ ra đắc ý, hài lòng (khiến mũi phồng lên) khi nhận được lời khen ngợi.
phổng phao
Trong trạng thái lớn mạnh, nở nang, thể hiện sức sống và vẻ khỏe khoắn.
phỗng
Hình dạng con người ngộ nghĩnh được làm từ gạch, sứ, thường dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
phớt
(Khẩu ngữ) biểu hiện sự lạnh nhạt, như không để tâm đến điều gì đó.
phớt lạnh
(Khẩu ngữ) phớt lờ hoặc cư xử một cách lạnh lùng, không quan tâm.
phớt lờ
Không chú ý hay không quan tâm đến ai hoặc điều gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.