phó văn phòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: phó văn phòng (Danh từ)
Người đảm nhiệm vai trò hỗ trợ và làm phó cho chánh văn phòng.
- 1."Phó văn phòng cần báo cáo tình hình công việc định kỳ."
- 2."Anh ấy vừa được bổ nhiệm làm phó văn phòng trong công ty."
Lưu ý khi sử dụng "phó văn phòng"
Lưu ý về danh từ
"phó văn phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phó văn phòng"
phó văn phòng là danh từ trong tiếng Việt. Người đảm nhiệm vai trò hỗ trợ và làm phó cho chánh văn phòng. Ví dụ: "Phó văn phòng cần báo cáo tình hình công việc định kỳ."
Từ liên quan
phó tiến sĩ
Học vị thấp hơn tiến sĩ và cao hơn thạc sĩ, từng được sử dụng ở một số quốc gia trong quá khứ.
phó tổng
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ phó tổng biên tập hoặc phó tổng giám đốc, thường được nói tắt.
phó từ
Phó từ là những từ dùng để bổ sung hoặc làm rõ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc câu.
phóc
Một loại vật nuôi nhỏ, thường được nuôi trong gia đình như thú cưng.
phóng
Hành động vẽ ra hoặc in ra thành bản to hơn.
phóng hoả
Hành động gây ra đám cháy với mục đích thiêu hủy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.