phó mặc

Động từLiên từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phó mặc (Động từ)

Để cho ai đó hay cái gì đó tự xử lý mà không can thiệp hoặc quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã phó mặc cho anh ấy quyết định mọi thứ trong chuyến đi này."
  • 2."Gia đình tôi thường phó mặc việc nấu ăn cho mẹ vào dịp lễ."
  • 3."Cô ấy phó mặc cho số phận, không còn lo lắng về điều gì nữa."
2
Liên từ

Nghĩa 2: phó mặc (Liên từ)

Chỉ trạng thái không can thiệp, giao phó công việc cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã phó mặc cho bạn bè tổ chức bữa tiệc sinh nhật."
  • 2."CMN đã phó mặc việc tái cấu trúc công ty cho ban giám đốc mới."
  • 3."Trong khi tôi nghỉ ngơi, tôi phó mặc mọi việc cho đồng nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "phó mặc"

Lưu ý về động từ

"phó mặc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phó mặc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phó mặc"

phó mặc là động từ, liên từ trong tiếng Việt. Để cho ai đó hay cái gì đó tự xử lý mà không can thiệp hoặc quản lý. Ví dụ: "Tôi đã phó mặc cho anh ấy quyết định mọi thứ trong chuyến đi này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này