phơ phất
Định nghĩa
Nghĩa 1: phơ phất (Động từ)
Từ biểu thị hành động lắc lư nhẹ nhàng, thường do gió thổi.
- 1."Phất phơ"
- 2."Những ngọn lau phơ phất trong gió."
- 3."Chiếc cờ phơ phất trên đỉnh cột."
- 4."Váy của cô gái phơ phất trong làn gió mát."
Lưu ý khi sử dụng "phơ phất"
Lưu ý về động từ
"phơ phất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phơ phất"
phơ phất là động từ trong tiếng Việt. Từ biểu thị hành động lắc lư nhẹ nhàng, thường do gió thổi. Ví dụ: "Phất phơ"
Từ liên quan
phũ
Từ dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động lạnh lùng, thô bạo đến mức tàn nhẫn.
phũ phàng
Tàn nhẫn, gây ra đau khổ mà không hề thể hiện một chút thương cảm.
phơ
Từ miêu tả màu trắng đồng nhất của râu hoặc tóc bạc.
phơ phới
Từ miêu tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi hoặc đầy sức sống.
phơi
Hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, công khai để mọi người đều nhìn thấy.
phơi bày
Làm cho những điều xấu xa, bí mật được lộ ra trước mắt mọi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.