phơi màu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phơi màu (Động từ)

Hành động để làm cho một vật phẩm như vải, tranh hoặc đồ thủ công trở nên sáng hơn hoặc rực rỡ hơn bằng cách phơi nắng hoặc tiếp xúc với ánh sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã phơi màu cho chiếc áo mới để nó nhìn rực rỡ hơn."
  • 2."Mỗi mùa hè, họ thường phơi màu cho những bức tranh ngoài nắng để tạo điểm nhấn."
  • 3."Chúng ta nên phơi màu cho gạch men trước khi sử dụng để đảm bảo màu sắc được đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phơi màu (Danh từ)

Tình trạng hoặc quá trình mà một vật trở nên sáng màu hoặc có màu sắc tươi tắn hơn sau khi được phơi ra ánh sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Phơi màu của vải đã khiến sản phẩm hoàn thiện trở nên hấp dẫn hơn."
  • 2."Tình trạng phơi màu của đèn LED rất quan trọng trong việc trang trí nội thất."
  • 3."Chúng tôi cần kiểm tra phơi màu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường."

Lưu ý khi sử dụng "phơi màu"

Lưu ý về động từ

"phơi màu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phơi màu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phơi màu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phơi màu"

phơi màu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động để làm cho một vật phẩm như vải, tranh hoặc đồ thủ công trở nên sáng hơn hoặc rực rỡ hơn bằng cách phơi nắng hoặc tiếp xúc với ánh sáng. Ví dụ: "Cô ấy đã phơi màu cho chiếc áo mới để nó nhìn rực rỡ hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này