phiêu dao

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phiêu dao (Động từ)

Di chuyển một cách tự do, nhẹ nhàng không bị ràng buộc, thường được dùng để chỉ trạng thái thoải mái hoặc thư giãn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích phiêu dao trên chiếc thuyền nhỏ giữa hồ vào mỗi cuối tuần."
  • 2."Hãy để cho tâm hồn mình phiêu dao theo những giai điệu của bản nhạc."
  • 3."Khi đi du lịch, tôi thường phiêu dao khắp nơi để khám phá văn hóa mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phiêu dao (Danh từ)

Trạng thái hoặc cảm giác thư giãn, thoải mái, thường liên quan đến việc khám phá hoặc trải nghiệm mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuối tuần là thời gian tuyệt vời để tôi tìm kiếm những phiêu dao mới trong cuộc sống."
  • 2."Chuyến đi đến biển mang lại cho tôi cảm giác phiêu dao mà tôi luôn mong muốn."
  • 3."Những buổi tiệc bạn bè thường mang lại những phiêu dao đầy thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "phiêu dao"

Lưu ý về động từ

"phiêu dao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phiêu dao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phiêu dao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phiêu dao"

phiêu dao là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Di chuyển một cách tự do, nhẹ nhàng không bị ràng buộc, thường được dùng để chỉ trạng thái thoải mái hoặc thư giãn. Ví dụ: "Tôi thích phiêu dao trên chiếc thuyền nhỏ giữa hồ vào mỗi cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này