phổ thông đầu phiếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phổ thông đầu phiếu (Danh từ)

Chế độ bầu cử cho phép tất cả công dân có quyền tham gia và quyết định thông qua việc bỏ phiếu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong một nền dân chủ, phổ thông đầu phiếu là rất quan trọng để đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ quyền bầu cử phổ thông đầu phiếu để mọi người đều có cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định."

Lưu ý khi sử dụng "phổ thông đầu phiếu"

Lưu ý về danh từ

"phổ thông đầu phiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phổ thông đầu phiếu"

phổ thông đầu phiếu là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ bầu cử cho phép tất cả công dân có quyền tham gia và quyết định thông qua việc bỏ phiếu. Ví dụ: "Trong một nền dân chủ, phổ thông đầu phiếu là rất quan trọng để đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này