phỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: phỉnh (Động từ)
Phỉnh có nghĩa là lừa dối nhẹ nhàng, thường là để trêu chọc người khác.
- 1."Mình chỉ phỉnh bạn một chút thôi chứ không có ý gì đâu."
- 2."Cậu ấy thường hay phỉnh mọi người vui vẻ trong các buổi họp."
- 3."Đừng để bị phỉnh nhé, hãy cẩn thận với những gì người khác nói."
Nghĩa 2: phỉnh (Danh từ)
Phỉnh cũng có thể chỉ đến hành động lừa dối nhẹ nhàng mà không gây tổn thương.
- 1."Cái phỉnh mà bạn nghe hôm qua chỉ là trò đùa thôi."
- 2."Hài hước thật đấy, nhưng cái phỉnh này có thể làm ai đó tổn thương."
- 3."Bạn không nên dùng phỉnh thường xuyên, dễ làm mọi người khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "phỉnh"
Lưu ý về động từ
"phỉnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phỉnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phỉnh"
phỉnh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Phỉnh có nghĩa là lừa dối nhẹ nhàng, thường là để trêu chọc người khác. Ví dụ: "Mình chỉ phỉnh bạn một chút thôi chứ không có ý gì đâu."
Từ liên quan
phỉ nhổ
Biểu thị sự khinh bỉ cực kỳ (như muốn nhổ vào mặt đối phương).
phỉ phong
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là thanh bạch, không có gì đáng kể.
phỉ phui
(Khẩu ngữ) từ dùng để phản ứng, nhằm xóa bỏ lời nói được coi là xui xẻo ngay trước đó.
phỉnh mũi
(Khẩu ngữ) có nghĩa là tỏ ra kiêu ngạo hoặc tự mãn, giống như
phỉnh nịnh
Hành động tán dương quá mức hoặc nịnh bợ ai đó một cách không chân thành, thường nhằm mục đích nhận được lợi ích cá nhân.
phỉnh phờ
Mô tả một trạng thái hay thái độ không chân thật, không nghiêm túc, thường có cảm giác giả dối hoặc lừa dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.