phỉ phui
Định nghĩa
Nghĩa 1: phỉ phui (Cảm từ)
(Khẩu ngữ) từ dùng để phản ứng, nhằm xóa bỏ lời nói được coi là xui xẻo ngay trước đó.
- 1."Phỉ phui, ăn nói đến là nhảm!"
- 2."Phỉ phui, đừng có mà nghĩ đến chuyện đó."
- 3."Mới sáng ra đã cãi nhau, phỉ phui thật!"
Câu hỏi thường gặp về "phỉ phui"
phỉ phui là cảm từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ dùng để phản ứng, nhằm xóa bỏ lời nói được coi là xui xẻo ngay trước đó. Ví dụ: "Phỉ phui, ăn nói đến là nhảm!"
Từ liên quan
phỉ báng
Hành động chê bai, nói xấu, thể hiện sự khinh thường đối với cái gì đó hoặc người nào đó thường được coi trọng.
phỉ nhổ
Biểu thị sự khinh bỉ cực kỳ (như muốn nhổ vào mặt đối phương).
phỉ phong
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là thanh bạch, không có gì đáng kể.
phỉnh
Phỉnh có nghĩa là lừa dối nhẹ nhàng, thường là để trêu chọc người khác.
phỉnh mũi
(Khẩu ngữ) có nghĩa là tỏ ra kiêu ngạo hoặc tự mãn, giống như
phỉnh nịnh
Hành động tán dương quá mức hoặc nịnh bợ ai đó một cách không chân thành, thường nhằm mục đích nhận được lợi ích cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.