phó bảng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phó bảng (Danh từ)

Học vị cổ, chỉ người đã đỗ trong kỳ thi đình sau khi đạt chức tiến sĩ.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ấy là một phó bảng nổi tiếng trong lịch sử văn học."
  • 2."Trước khi trở thành tiến sĩ, ông đã từng là phó bảng trong một kỳ thi."

Lưu ý khi sử dụng "phó bảng"

Lưu ý về danh từ

"phó bảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phó bảng"

phó bảng là danh từ trong tiếng Việt. Học vị cổ, chỉ người đã đỗ trong kỳ thi đình sau khi đạt chức tiến sĩ. Ví dụ: "Ông ấy là một phó bảng nổi tiếng trong lịch sử văn học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này