phiêu linh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phiêu linh (Danh từ)

Trạng thái của một vật hay một người đang bay lượn, thường liên quan đến cảm xúc tự do, nhẹ nhàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản nhạc này làm tôi cảm thấy phiêu linh, như được bay lượn trong không gian."
  • 2."Nhìn vào bầu trời sao, tôi cảm thấy phiêu linh và thoải mái."
  • 3."Trong những buổi chiều mát mẻ, tôi thường đi dạo và cảm nhận được sự phiêu linh trong tâm hồn."
2
Động từ

Nghĩa 2: phiêu linh (Động từ)

Di chuyển một cách tự do, nhẹ nhàng trong không gian, thường mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô bé phiêu linh theo điệu nhạc, khiến mọi người đều phải dừng lại nhìn."
  • 2."Trong mơ, tôi thấy mình phiêu linh giữa những đám mây trắng."
  • 3."Họ cùng nhau phiêu linh qua các con phố, tận hưởng không khí trong lành của buổi sáng."

Lưu ý khi sử dụng "phiêu linh"

Lưu ý về động từ

"phiêu linh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"phiêu linh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phiêu linh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phiêu linh"

phiêu linh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái của một vật hay một người đang bay lượn, thường liên quan đến cảm xúc tự do, nhẹ nhàng. Ví dụ: "Bản nhạc này làm tôi cảm thấy phiêu linh, như được bay lượn trong không gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này