phiền luỵ
Định nghĩa
Nghĩa 1: phiền luỵ (Động từ)
Gặp phải sự rầy rà hoặc khó khăn do người khác gây ra.
- 1."Làm phiền luỵ đến gia đình."
- 2."Chúng tôi không muốn phiền luỵ đến hàng xóm."
Lưu ý khi sử dụng "phiền luỵ"
Lưu ý về động từ
"phiền luỵ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phiền luỵ"
phiền luỵ là động từ trong tiếng Việt. Gặp phải sự rầy rà hoặc khó khăn do người khác gây ra. Ví dụ: "Làm phiền luỵ đến gia đình."
Từ liên quan
phiếu trắng
Phiếu biểu quyết không tán thành và cũng không phản đối, hoặc phiếu không chọn ai cả.
phiền
Gây rầy rà, rắc rối, làm phát sinh nhiều lo lắng.
phiền hà
Từ dùng để diễn tả cảm giác phiền muộn, bực bội hoặc khó chịu về một vấn đề nào đó.
phiền lòng
Cảm thấy lo lắng, bận tâm về một điều gì đó.
phiền muộn
(Văn chương) cảm giác buồn bã và đau khổ, thường đi kèm với những suy nghĩ nặng nề.
phiền nhiễu
Hành động quấy rầy, gây khó chịu hoặc làm phiền người khác một cách liên tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.