phì phò

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phì phò (Động từ)

Âm thanh phát ra khi thở rất mạnh, thường kèm theo sự mệt mỏi hoặc khó khăn trong việc thở.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi chạy bộ một lúc, tôi bắt đầu phì phò vì quá mệt."
  • 2."Cô ấy phì phò khi leo lên cầu thang nhiều bậc."
  • 3."Ông ấy phì phò trong khi nói chuyện, như thể vừa mới làm việc nặng."
2
Tính từ

Nghĩa 2: phì phò (Tính từ)

Diễn tả trạng thái thở nhanh và nặng, thường do hoạt động thể chất hoặc cảm xúc mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đứa trẻ nhìn có vẻ phì phò sau khi chơi đùa suốt buổi."
  • 2."Cô gái có vẻ phì phò khi vừa kết thúc bài kiểm tra thể dục."
  • 3."Anh ấy trông thật phì phò khi phải gánh vác nhiều việc cùng một lúc."

Lưu ý khi sử dụng "phì phò"

Lưu ý về động từ

"phì phò" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"phì phò" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "phì phò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phì phò"

phì phò là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Âm thanh phát ra khi thở rất mạnh, thường kèm theo sự mệt mỏi hoặc khó khăn trong việc thở. Ví dụ: "Sau khi chạy bộ một lúc, tôi bắt đầu phì phò vì quá mệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này