phịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: phịch (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh trầm, nặng nề, thường liên quan đến vật rơi xuống đất.
- 1."Ngồi phịch xuống ghế."
- 2."Vứt phịch cái ba lô xuống đất."
- 3."Anh ấy phịch cái sách lên bàn."
Lưu ý khi sử dụng "phịch"
Lưu ý về tính từ
"phịch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "phịch"
phịch là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh trầm, nặng nề, thường liên quan đến vật rơi xuống đất. Ví dụ: "Ngồi phịch xuống ghế."
Từ liên quan
phỉnh phờ
Mô tả một trạng thái hay thái độ không chân thật, không nghiêm túc, thường có cảm giác giả dối hoặc lừa dối.
phị
Béo đến mức mà da chảy xệ xuống.
phịa
(Khẩu ngữ) có nghĩa là bịa đặt, nói dối.
phịu
(mặt, môi) hơi xệ xuống, trông khó coi, thể hiện sự hờn dỗi hoặc không vừa lòng.
phọt
Bật mạnh ra ngoài, thường theo hình tia hoặc dòng.
phọt phẹt
(Thông tục) diễn tả sự kém cỏi, không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.