phiếu trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phiếu trắng (Danh từ)

Phiếu biểu quyết không tán thành và cũng không phản đối, hoặc phiếu không chọn ai cả.

Ví dụ (2)
  • 1."Bỏ phiếu trắng trong cuộc bầu cử."
  • 2."Anh quyết định chọn phiếu trắng vì không hài lòng với các ứng cử viên."

Lưu ý khi sử dụng "phiếu trắng"

Lưu ý về danh từ

"phiếu trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phiếu trắng"

phiếu trắng là danh từ trong tiếng Việt. Phiếu biểu quyết không tán thành và cũng không phản đối, hoặc phiếu không chọn ai cả. Ví dụ: "Bỏ phiếu trắng trong cuộc bầu cử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này