phó thường dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phó thường dân (Danh từ)

Một thuật ngữ chỉ những người không phải là quân nhân hoặc không tham gia vào các hoạt động quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đều có quyền sống yên ổn, không ai có thể xâm phạm đến phó thường dân."
  • 2."Thành phố đã tổ chức nhiều hoạt động để bảo vệ an toàn cho phó thường dân trước các cuộc xung đột."
  • 3."Chúng ta cần có những biện pháp để giúp đỡ phó thường dân trong khu vực bị chiến tranh ảnh hưởng."

Lưu ý khi sử dụng "phó thường dân"

Lưu ý về danh từ

"phó thường dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phó thường dân"

phó thường dân là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ chỉ những người không phải là quân nhân hoặc không tham gia vào các hoạt động quân sự. Ví dụ: "Mọi người đều có quyền sống yên ổn, không ai có thể xâm phạm đến phó thường dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này