phịa
Định nghĩa
Nghĩa 1: phịa (Động từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa là bịa đặt, nói dối.
- 1."Phịa chuyện là một thói quen xấu."
- 2."Chỉ giỏi phịa!"
- 3."Anh ấy luôn phịa những câu chuyện thú vị để gây cười."
Lưu ý khi sử dụng "phịa"
Lưu ý về động từ
"phịa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "phịa"
phịa là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa là bịa đặt, nói dối. Ví dụ: "Phịa chuyện là một thói quen xấu."
Từ liên quan
phỉnh nịnh
Hành động tán dương quá mức hoặc nịnh bợ ai đó một cách không chân thành, thường nhằm mục đích nhận được lợi ích cá nhân.
phỉnh phờ
Mô tả một trạng thái hay thái độ không chân thật, không nghiêm túc, thường có cảm giác giả dối hoặc lừa dối.
phị
Béo đến mức mà da chảy xệ xuống.
phịch
Từ mô phỏng âm thanh trầm, nặng nề, thường liên quan đến vật rơi xuống đất.
phịu
(mặt, môi) hơi xệ xuống, trông khó coi, thể hiện sự hờn dỗi hoặc không vừa lòng.
phọt
Bật mạnh ra ngoài, thường theo hình tia hoặc dòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.