nhà doanh nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà doanh nghiệp (Danh từ)
Thuật ngữ chỉ người hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh.
- 1."Nhà kinh doanh"
- 2."Nhà doanh nghiệp trẻ"
- 3."Ông ấy là một nhà doanh nghiệp thành đạt trong lĩnh vực công nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "nhà doanh nghiệp"
Lưu ý về danh từ
"nhà doanh nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà doanh nghiệp"
nhà doanh nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ người hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh. Ví dụ: "Nhà kinh doanh"
Từ liên quan
nhà cái
Người đứng ra tổ chức và điều hành ván bài, đám bạc hoặc bát họ.
nhà cầu
Lối đi ngoài trời có mái che, nối liền giữa hai ngôi nhà lớn.
nhà cửa
Cụm từ dùng để chỉ nhà ở một cách khái quát.
nhà dòng
Nơi ở và làm việc của các tu sĩ Công giáo, thường được sử dụng để chỉ một ngôi nhà hoặc cơ sở của một dòng tu cụ thể.
nhà ga
Từ chỉ những nhân viên làm việc tại ga và các tổ chức, trong mối quan hệ với hành khách (nói chung).
nhà giam
Nơi giam giữ các đối tượng bị bắt giữ hoặc đang chờ xử án.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.