nguyệt hoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyệt hoa (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ hoa nguyệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Hoa nguyệt"
  • 2."Vui thú nguyệt hoa"
  • 3."Trong thơ xưa thường nhắc đến nguyệt hoa như biểu trưng của vẻ đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "nguyệt hoa"

Lưu ý về danh từ

"nguyệt hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyệt hoa"

nguyệt hoa là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) từ chỉ hoa nguyệt. Ví dụ: "Hoa nguyệt"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này