nhà đám
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà đám (Danh từ)
Nhà nơi đang diễn ra đám tang.
- 1."Mọi người đến thăm nhà đám để chia buồn với gia đình."
- 2."Tiếng khóc vọng ra từ nhà đám khiến ai cũng cảm thấy xót xa."
Lưu ý khi sử dụng "nhà đám"
Lưu ý về danh từ
"nhà đám" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà đám"
nhà đám là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nơi đang diễn ra đám tang. Ví dụ: "Mọi người đến thăm nhà đám để chia buồn với gia đình."
Từ liên quan
nhà ăn
Nơi được sử dụng cho hoạt động ăn uống của một nhóm người.
nhà điều dưỡng
Cơ sở chuyên điều trị bệnh và giúp bồi dưỡng sức khỏe, thường nằm ở những nơi có khí hậu và môi trường thuận lợi.
nhà đá
(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như nhà tù.
nhà đất
Từ chỉ chung về nhà ở và đất đai.
nhà ống
Nhà dạng hẹp và dài, thường không có cửa bên, có hình dạng giống như một chiếc ống.
nhà ổ chuột
(Khẩu ngữ) nhà ở thấp, chật hẹp và tồi tàn, thường nằm chen chúc trong các khu vực đô thị, với điều kiện sống kém và bẩn thỉu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.