nhà cầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà cầu (Danh từ)

Lối đi ngoài trời có mái che, nối liền giữa hai ngôi nhà lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi thường đi dạo trên nhà cầu để ngắm cảnh."
  • 2."Nhà cầu trong khuôn viên trường học rất rộng và thoáng mát."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhà cầu (Danh từ)

(Phương ngữ) Chỉ nhà xí.

Ví dụ (2)
  • 1."Ở trong làng, mọi người thường gọi nhà cầu là nhà xí."
  • 2."Nhà cầu trong nhà nghỉ này rất sạch sẽ."

Lưu ý khi sử dụng "nhà cầu"

Lưu ý về danh từ

"nhà cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhà cầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhà cầu"

nhà cầu là danh từ trong tiếng Việt. Lối đi ngoài trời có mái che, nối liền giữa hai ngôi nhà lớn. Ví dụ: "Chúng tôi thường đi dạo trên nhà cầu để ngắm cảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này