nguyên văn

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên văn (Danh từ)

Bản gốc của một văn bản, thường không có sự chỉnh sửa hoặc dịch thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đọc bài báo, tôi luôn tìm nguyên văn để hiểu rõ hơn."
  • 2."Giáo viên đã cung cấp nguyên văn của luật để sinh viên tham khảo."
  • 3."Tôi cần phải xem nguyên văn tài liệu trước khi đưa ra ý kiến."
2
Tính từ

Nghĩa 2: nguyên văn (Tính từ)

Mang ý nghĩa không bị thay đổi hoặc chỉnh sửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích những cuốn sách có nguyên văn, vì chúng không bị biến đổi nội dung."
  • 2."Phim này được sản xuất với nguyên văn, rất trung thực với câu chuyện thực tế."
  • 3."Chúng ta nên giữ nguyên văn của các tài liệu quan trọng để tránh hiểu sai."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên văn"

Lưu ý về tính từ

"nguyên văn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"nguyên văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nguyên văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên văn"

nguyên văn là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Bản gốc của một văn bản, thường không có sự chỉnh sửa hoặc dịch thuật. Ví dụ: "Khi đọc bài báo, tôi luôn tìm nguyên văn để hiểu rõ hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này