người phát ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: người phát ngôn (Danh từ)

Người đại diện cho tổ chức hoặc cơ quan, thường phát biểu và truyền đạt thông tin cho công chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Người phát ngôn của công ty đã thông báo về kế hoạch mở rộng chi nhánh mới."
  • 2."Trong cuộc họp báo, người phát ngôn đã trả lời các câu hỏi của phóng viên."
  • 3."Tôi đã nghe thấy người phát ngôn cảnh báo về tình hình thời tiết sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "người phát ngôn"

Lưu ý về danh từ

"người phát ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "người phát ngôn"

người phát ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Người đại diện cho tổ chức hoặc cơ quan, thường phát biểu và truyền đạt thông tin cho công chúng. Ví dụ: "Người phát ngôn của công ty đã thông báo về kế hoạch mở rộng chi nhánh mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này