nhà giáo nhân dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà giáo nhân dân (Danh từ)

Danh hiệu cao quý do Nhà nước trao tặng cho những nhà giáo có tài năng và đức độ xuất sắc, có nhiều đóng góp lớn cho sự nghiệp giáo dục.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông là một nhà giáo nhân dân, người đã cống hiến cả đời cho ngành giáo dục."
  • 2."Nhiều thế hệ học sinh kính trọng và nhớ ơn các nhà giáo nhân dân đã dạy dỗ họ."

Lưu ý khi sử dụng "nhà giáo nhân dân"

Lưu ý về danh từ

"nhà giáo nhân dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà giáo nhân dân"

nhà giáo nhân dân là danh từ trong tiếng Việt. Danh hiệu cao quý do Nhà nước trao tặng cho những nhà giáo có tài năng và đức độ xuất sắc, có nhiều đóng góp lớn cho sự nghiệp giáo dục. Ví dụ: "Ông là một nhà giáo nhân dân, người đã cống hiến cả đời cho ngành giáo dục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này