nhả

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nhả (Động từ)

Thả lỏng hoặc buông ra, thường là một cái gì đó đang bị kiểm soát.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy nhả bàn tay khỏi chiếc ô tô khi đã dừng lại."
  • 2."Chúng ta nên nhả lỏng dây thừng để nó không bị chùng."
  • 3."Tôi phải nhả hơi ra để cảm thấy thoải mái hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: nhả (Động từ)

Từ bỏ hoặc giải phóng một cái gì đó, thường là một cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy nhả tất cả những lo lắng ra khỏi đầu khi đi dạo."
  • 2."Cô ấy cố gắng nhả mọi cảm xúc tiêu cực để cảm thấy nhẹ nhàng hơn."
  • 3."Tôi đã nhả nỗi sợ hãi của mình khi tham gia buổi thuyết trình."

Lưu ý khi sử dụng "nhả"

Lưu ý về động từ

"nhả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nhả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhả"

nhả là động từ trong tiếng Việt. Thả lỏng hoặc buông ra, thường là một cái gì đó đang bị kiểm soát. Ví dụ: "Cô ấy nhả bàn tay khỏi chiếc ô tô khi đã dừng lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này