nguyên trạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên trạng (Danh từ)

Tình trạng ban đầu, trạng thái gốc chưa thay đổi hoặc bị tác động.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần xem lại nguyên trạng của tòa nhà trước khi bắt đầu sửa chữa."
  • 2."Dữ liệu thu thập được cần phải giữ nguyên trạng để đảm bảo tính chính xác."
  • 3."Nguyên trạng của cuộc thảo luận vẫn còn rất mơ hồ và cần phải làm rõ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên trạng"

Lưu ý về danh từ

"nguyên trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên trạng"

nguyên trạng là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng ban đầu, trạng thái gốc chưa thay đổi hoặc bị tác động. Ví dụ: "Chúng ta cần xem lại nguyên trạng của tòa nhà trước khi bắt đầu sửa chữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này