nhà kho

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà kho (Danh từ)

Nhà được sử dụng để chứa đựng hàng hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng đã chuyển xuống nhà kho."
  • 2."Chúng tôi cần dọn dẹp nhà kho để có thêm không gian chứa đồ."
  • 3."Nhà kho này được xây dựng để bảo quản thực phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "nhà kho"

Lưu ý về danh từ

"nhà kho" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà kho"

nhà kho là danh từ trong tiếng Việt. Nhà được sử dụng để chứa đựng hàng hóa. Ví dụ: "Hàng đã chuyển xuống nhà kho."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này