nguyên đán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nguyên đán (Danh từ)

Ngày Tết Nguyên Đán, ngày đầu năm âm lịch, là ngày lễ lớn nhất trong văn hóa Việt Nam, thường được tổ chức vào khoảng tháng Giêng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, gia đình tôi luôn tổ chức đón Tết Nguyên Đán rất hoành tráng."
  • 2."Nguyên Đán năm nay rơi vào ngày 22 tháng 1."
  • 3."Tôi rất thích không khí sôi động trong những ngày Tết Nguyên Đán."

Lưu ý khi sử dụng "nguyên đán"

Lưu ý về danh từ

"nguyên đán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nguyên đán"

nguyên đán là danh từ trong tiếng Việt. Ngày Tết Nguyên Đán, ngày đầu năm âm lịch, là ngày lễ lớn nhất trong văn hóa Việt Nam, thường được tổ chức vào khoảng tháng Giêng. Ví dụ: "Mỗi năm, gia đình tôi luôn tổ chức đón Tết Nguyên Đán rất hoành tráng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này