người rừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: người rừng (Danh từ)
Người sống hoang dã trong rừng, thường tách biệt khỏi các cộng đồng văn minh.
- 1."Đã có nhiều câu chuyện huyền bí về người rừng trong nền văn hóa địa phương."
- 2."Nhiều người rừng chọn lối sống đơn giản, hoà mình vào thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "người rừng"
Lưu ý về danh từ
"người rừng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "người rừng"
người rừng là danh từ trong tiếng Việt. Người sống hoang dã trong rừng, thường tách biệt khỏi các cộng đồng văn minh. Ví dụ: "Đã có nhiều câu chuyện huyền bí về người rừng trong nền văn hóa địa phương."
Từ liên quan
người quen kẻ thuộc
Người mà mình đã biết hoặc có mối quan hệ nhưng không phải là bạn thân.
người quản lí
Người được tòa án chỉ định để quản lý tài sản của người quá cố trong trường hợp người đó không để lại di chúc.
người quản lý
Người chịu trách nhiệm giám sát và điều hành một tổ chức, nhóm hoặc dự án.
người ta
Con người, nói chung, không chỉ một cá nhân cụ thể.
người thân
Người có quan hệ huyết thống hoặc gắn bó tình cảm thân thiết với mình.
người trần mắt thịt
Người bình thường, không có khả năng siêu nhiên, chỉ thấy và hiểu mọi việc bằng giác quan và cảm nhận của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.