nhà bè

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà bè (Danh từ)

Công trình xây dựng đơn giản được dựng trên một chiếc bè, thường thấy ở những vùng sông nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngôi nhà bè nổi bồng bềnh giữa dòng sông là nơi sinh sống của nhiều ngư dân."
  • 2."Chúng tôi đã nghỉ lại một đêm ở nhà bè, thưởng thức các món ăn hải sản tươi ngon."

Lưu ý khi sử dụng "nhà bè"

Lưu ý về danh từ

"nhà bè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà bè"

nhà bè là danh từ trong tiếng Việt. Công trình xây dựng đơn giản được dựng trên một chiếc bè, thường thấy ở những vùng sông nước. Ví dụ: "Ngôi nhà bè nổi bồng bềnh giữa dòng sông là nơi sinh sống của nhiều ngư dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này