nhà bếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà bếp (Danh từ)

Phòng hoặc khu vực trong một ngôi nhà được sử dụng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã dọn dẹp nhà bếp trước khi gia đình đến ăn tối."
  • 2."Cô ấy rất thích nấu ăn trong nhà bếp của mình."
  • 3."Nhà bếp có cửa sổ lớn, nên rất sáng sủa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhà bếp (Danh từ)

Một không gian nơi thức ăn được chế biến và lưu trữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi cần mua thêm các dụng cụ nhà bếp để nấu ăn."
  • 2."Nhà bếp là nơi tôi và mẹ thường xuyên cùng nhau làm bánh."
  • 3."Hôm nay tôi học cách làm món ăn mới trong nhà bếp."

Lưu ý khi sử dụng "nhà bếp"

Lưu ý về danh từ

"nhà bếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhà bếp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhà bếp"

nhà bếp là danh từ trong tiếng Việt. Phòng hoặc khu vực trong một ngôi nhà được sử dụng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn. Ví dụ: "Tôi đã dọn dẹp nhà bếp trước khi gia đình đến ăn tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này