nhà hát nhân dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhà hát nhân dân (Danh từ)

Nhà hát phục vụ đông đảo công chúng, thường có khán giả ngồi ngoài trời.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà hát nhân dân trong thành phố thường tổ chức nhiều buổi biểu diễn miễn phí cho mọi người."
  • 2."Mỗi mùa hè, nhà hát nhân dân lại thu hút hàng trăm khán giả đến thưởng thức các chương trình nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "nhà hát nhân dân"

Lưu ý về danh từ

"nhà hát nhân dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhà hát nhân dân"

nhà hát nhân dân là danh từ trong tiếng Việt. Nhà hát phục vụ đông đảo công chúng, thường có khán giả ngồi ngoài trời. Ví dụ: "Nhà hát nhân dân trong thành phố thường tổ chức nhiều buổi biểu diễn miễn phí cho mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này