ngưỡng cửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngưỡng cửa (Danh từ)

Thời điểm khởi đầu của một quá trình, khi bắt đầu bước vào một giai đoạn mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Bước vào ngưỡng cửa đại học."
  • 2."Cô ấy đứng ở ngưỡng cửa cuộc đời, sẵn sàng cho những thử thách mới."
  • 3."Ngưỡng cửa trưởng thành đòi hỏi nhiều nỗ lực và quyết tâm."

Lưu ý khi sử dụng "ngưỡng cửa"

Lưu ý về danh từ

"ngưỡng cửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngưỡng cửa"

ngưỡng cửa là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm khởi đầu của một quá trình, khi bắt đầu bước vào một giai đoạn mới. Ví dụ: "Bước vào ngưỡng cửa đại học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này