ngưỡng cửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngưỡng cửa (Danh từ)
Thời điểm khởi đầu của một quá trình, khi bắt đầu bước vào một giai đoạn mới.
- 1."Bước vào ngưỡng cửa đại học."
- 2."Cô ấy đứng ở ngưỡng cửa cuộc đời, sẵn sàng cho những thử thách mới."
- 3."Ngưỡng cửa trưởng thành đòi hỏi nhiều nỗ lực và quyết tâm."
Lưu ý khi sử dụng "ngưỡng cửa"
Lưu ý về danh từ
"ngưỡng cửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngưỡng cửa"
ngưỡng cửa là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm khởi đầu của một quá trình, khi bắt đầu bước vào một giai đoạn mới. Ví dụ: "Bước vào ngưỡng cửa đại học."
Từ liên quan
người ở
Người sống tại một nơi, thường là để làm việc hoặc sinh hoạt.
ngường ngượng
Cảm thấy không thoải mái, lúng túng hoặc xấu hổ khi ở trước mặt người khác.
ngưỡng
Độ cao hoặc mức tối thiểu được coi là điểm bắt đầu hoặc điểm chuyển tiếp cho một điều gì đó.
ngưỡng mộ
Cảm giác hoặc trạng thái yêu mến, kính trọng ai đó vì những phẩm chất tốt đẹp, tài năng hay thành tựu của họ.
ngưỡng vọng
Hướng đến với lòng hy vọng, trông đợi, hoặc với sự kính trọng, khâm phục.
ngược
Chỉ vùng núi, nằm ở phía hạ lưu khi bạn cần đi ngược dòng sông để đến được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.