nhà điều dưỡng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhà điều dưỡng (Danh từ)
Cơ sở chuyên điều trị bệnh và giúp bồi dưỡng sức khỏe, thường nằm ở những nơi có khí hậu và môi trường thuận lợi.
- 1."Nghỉ ở nhà điều dưỡng để phục hồi sức khỏe."
- 2."Tôi đã chọn một nhà điều dưỡng gần biển để nghỉ ngơi."
- 3."Chị tôi đã từng làm việc tại một nhà điều dưỡng có tiếng."
Lưu ý khi sử dụng "nhà điều dưỡng"
Lưu ý về danh từ
"nhà điều dưỡng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhà điều dưỡng"
nhà điều dưỡng là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở chuyên điều trị bệnh và giúp bồi dưỡng sức khỏe, thường nằm ở những nơi có khí hậu và môi trường thuận lợi. Ví dụ: "Nghỉ ở nhà điều dưỡng để phục hồi sức khỏe."
Từ liên quan
nhà xí
Nơi được che chắn đơn giản, dùng làm chỗ đi đại tiện.
nhà xưởng
Nhà được thiết kế để chứa máy móc và thiết bị phục vụ cho hoạt động sản xuất.
nhà ăn
Nơi được sử dụng cho hoạt động ăn uống của một nhóm người.
nhà đá
(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như nhà tù.
nhà đám
Nhà nơi đang diễn ra đám tang.
nhà đất
Từ chỉ chung về nhà ở và đất đai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.